Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
blanket jam


verb
jam a broad spectrum of frequencies to affect all communications in the area except for directional antenna communications
Hypernyms:
jam, block
Verb Frames:
- Somebody ----s
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.